NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

les vacances

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • kỳ nghỉ

Câu ví dụ

Je pense que je prendrai des vacances cette semaine.Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.
Les vacances d'été finissent bien trop tôt.Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.
J'ai hâte de partir en vacances.Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2