NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le vélo

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • xe đạp

Câu ví dụ

Je dois faire réparer mon vélo.Tôi phải đi sửa xe đạp.
Je vais au travail à vélo.Tôi đi làm bằng xe đạp.
Jack ne peut pas se permettre d'acheter un nouveau vélo.Jack không đủ tiền để mua một xe đạp mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Giải trí · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1