NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'usine

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • nhà máy

Câu ví dụ

Mon père travaille dans une usine.Bố tôi làm việc tại một nhà máy.
Il travaille dans une usine.Anh ấy làm việc trong một nhà máy.
Elle travaille dans une usine de voitures.Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1