NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le tonnerre

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • tiếng sấm

Câu ví dụ

J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre.Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.
Le tonnerre indique qu'une tempête est près.Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.
Le tonnerre grondait.Tiếng sét vang lên ầm ầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2