le tonnerre
Tiếng PhápB2Nghĩa
- tiếng sấm
Câu ví dụ
J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre.Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.
Le tonnerre indique qu'une tempête est près.Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.
Le tonnerre grondait.Tiếng sét vang lên ầm ầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›