massif
Tiếng PhápB2Nghĩa
- đồ sộ; nguyên khối
Câu ví dụ
Ce chien est massif.Con chó này to.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.