NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la taille

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • kích cỡ; vòng eo

Câu ví dụ

Elle n'est pas de taille avec moi.Nó không bì được với tôi.
Ça n'est pas la bonne taille.Cái này không vừa.
D'après toi, quelle sera la taille de ma fille dans trois ans ?Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2