la cabine
Tiếng PhápB1Nghĩa
- buồng, cabin
Câu ví dụ
Excusez-moi, où est la cabine d'essayage ?Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›