la surprise
Tiếng PhápA2Nghĩa
- sự bất ngờ
Câu ví dụ
Ce n'est pas tellement une surprise, non ?Nó không quá ngạc nhiên phải không
Elle eut l'air surprise par la lettre.Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư.
Tu serais surprise de ce que tu peux apprendre en une semaine.Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›