l'appartement
Tiếng PhápA2Nghĩa
- căn hộ
Câu ví dụ
Je vis dans un appartement.Tôi sống trong một căn hộ.
Elle vit dans un appartement.Cô ấy sống trong một căn hộ.
Le nouvel appartement est confortable.Căn hộ mới thật thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›