NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'appartement

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • căn hộ

Câu ví dụ

Je vis dans un appartement.Tôi sống trong một căn hộ.
Elle vit dans un appartement.Cô ấy sống trong một căn hộ.
Le nouvel appartement est confortable.Căn hộ mới thật thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2