la soif
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cơn khát
Câu ví dụ
J'ai soif.Tôi khát nước.
Notre peuple a soif d'indépendance.Người dân của chúng tôi đang thèm khát độc lập.
Je n'ai pas soif.Tôi không khát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›