NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

assis

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • đang ngồi

Câu ví dụ

Quelqu'un est-il assis à cette place ?Có ai ngồi ở chỗ này không?
Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc.Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.
Il s'est assis à côté de moi.Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1