NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

serrer

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • siết chặt; bắt (tay)

Câu ví dụ

Est-ce que je peux au moins te serrer dans mes bras ?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Est-ce que je peux au moins vous serrer dans mes bras ?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1