serrer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- siết chặt; bắt (tay)
Câu ví dụ
Est-ce que je peux au moins te serrer dans mes bras ?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Est-ce que je peux au moins vous serrer dans mes bras ?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›