la science
Tiếng PhápB1Nghĩa
- khoa học
Câu ví dụ
La science est très excitante.khoa học rất thú vị
Si la science progresse, nous serons en mesure de résoudre ces problèmes.Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
La science a pour but, comme on l'a souvent dit, de prévoir, et non de comprendre.Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›