sauvage
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hoang dã
Câu ví dụ
C'est une sauvage au pieux.Ở trên giường cô ta thật hoang dã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›