le rang
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hàng, cấp bậc
Câu ví dụ
Pour quelle raison vous mettez-vous en rang ?Vì sao ông lại đưa mình vào bảng xếp hạng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›