NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

entièrement

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • hoàn toàn

Câu ví dụ

Je suis entièrement d’accord.Tôi hoàn toàn nhất trí.
Je lui fais entièrement confiance.Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
L'affaire est entièrement réglée.Mọi chuyện đã được giải quyết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1