NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la sécurité

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • an ninh, an toàn

Câu ví dụ

Je me sens plus en sécurité, ici.Tôi thấy an toàn hơn ở đây.
Je me sens davantage en sécurité, ici.Tôi thấy an toàn hơn ở đây.
J'étais rassuré d'entendre qu'il était en sécurité.Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1