sécher
Tiếng PhápB1Nghĩa
- phơi khô; trốn học
Câu ví dụ
Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux.Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›