le ruban
Tiếng PhápB2Nghĩa
- dải ruy băng
Câu ví dụ
Ce ruban adhésif ne colle pas.Tiu bendo ne gluecas.
Ce ruban adhésif n'adhère pas.Tiu bendo ne gluecas.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›