NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la rivière

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • con sông

Câu ví dụ

Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin.Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière.Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
Où cette rivière prend-elle sa source ?Con sông này chảy từ đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1