NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le revenu

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thu nhập

Câu ví dụ

Je ne sais pas quand il est revenu de France.Tôi không biết anh ấy từ Pháp về khi nào.
Il est revenu de Chine.Anh ấy từ Trung Quốc trở về.
Il est revenu chez lui à dix heures.Anh ấy về nhà lúc mười giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2