NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la paperasse

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • giấy tờ lặt vặt

Câu ví dụ

Elle passe plus du tiers de son temps à de la paperasse.Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.
Elle passe plus du tiers de son temps à s'occuper de paperasse.Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2