le renard
Tiếng PhápB2Nghĩa
- con cáo
Câu ví dụ
Le renard semble chasser quelque chose.Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard.Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
Il y a très très longtemps en Indes, un singe, un renard et un lapin vivaient ensemble heureux.Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›