le bonnet
Tiếng PhápB2Nghĩa
- mũ len
Câu ví dụ
C'est bonnet blanc et blanc bonnet.Thì cũng thế.
J'aime mon bonnet de laine.Tôi thích cái mũ len của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›