NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

relaxer

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thả; thư giãn

Câu ví dụ

Avant de rentrer, je prendrais bien un verre pour relaxer.Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2