NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la gentillesse

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • lòng tốt

Câu ví dụ

Elle a eu la gentillesse de m'aider.Bà ấy có nhã ý giúp tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2