la région
Tiếng PhápB1Nghĩa
- vùng
Câu ví dụ
L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne.Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.
Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée.Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.
Cette région a complètement changé.Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›