paniquer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hoảng loạn
Câu ví dụ
Se paniquer ne va pas aider.Hoảng loạn sẽ không giúp gì cả.
Paniquer n'aidera certainement pas.Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›