NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

réchauffer

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • hâm nóng

Câu ví dụ

Laisse-moi te réchauffer quelques restes.Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.
Laissez-moi vous réchauffer quelques restes.Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2