la couronne
Tiếng PhápB2Nghĩa
- vương miện
Câu ví dụ
Le roi porte toujours une couronne.Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›