choquer
Tiếng PhápB2Nghĩa
- gây sốc
Câu ví dụ
Ce film est vraiment putassier, il ne cherche qu'à choquer sans apporter de profondeur.Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›