la qualité
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chất lượng; phẩm chất
Câu ví dụ
Non pas la quantité mais la qualité.Quí hồ tinh bất quí hồ đa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›