NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le pouce

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • ngón cái; inch

Câu ví dụ

Ils étaient si intimidés qu'ils ne pouvaient bouger d'un pouce.Bọn họ sợ đến mức không làm gì được.
Elles étaient si intimidées qu'elles ne pouvaient bouger d'un pouce.Bọn họ sợ đến mức không làm gì được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1