le frigo
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tủ lạnh (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Il y a du lait dans le frigo.Trong tủ lạnh có sữa.
Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo.Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh
Ferme le frigo.Đóng tủ lạnh lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›