le policier
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cảnh sát (người)A2
- thuộc cảnh sát; trinh thámB2
Câu ví dụ
Le policier a accepté un pot-de-vin.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
Dès qu'il vit le policier, il s'enfuit.Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi.
Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs.Chức năng quan trọng của cảnh sát là bắt bọn trộm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›