NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pleuvoir

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • mưa

Câu ví dụ

Il va pleuvoir bientôt.Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
J'avais prévu d'aller à la plage aujourd'hui, mais il a commencé à pleuvoir.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.
Je ne crois pas qu'il va pleuvoir demain.Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1