la facture
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hóa đơn
Câu ví dụ
C'est une facture de cent dollars.Đây là một tờ 100 Đô-la.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›