le permis
Tiếng PhápB1Nghĩa
- giấy phép; bằng lái
Câu ví dụ
As-tu le permis ?Bạn có bằng lái xe không?
J'ai appris à conduire quand j'avais 18 ans et j'ai eu mon permis.Tôi đã học lái khi 18 tuổi và tôi đã được cấp bằng lái xe.
N'avez-vous pas de permis de conduire ?Bạn có bằng lái xe không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›