l'objectif
Tiếng PhápB1Nghĩa
- mục tiêu; ống kính
Câu ví dụ
Ceci est notre objectif principal.Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
Tu as accompli ton objectif.Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.
Sois objectif.Hãy khách quan lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›