NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le nuage

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • đám mây

Câu ví dụ

Chaque nuage a une lueur d'espoir.Bĩ cực thái lai.
Même le plus noir nuage a toujours sa frange d'or.Bĩ cực thái lai.
Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat.Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1