NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le souffle

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • hơi thở

Câu ví dụ

Je vais me battre jusqu'au dernier souffle.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Je me battrai jusqu'au dernier souffle.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Il ne souffle aucun vent aujourd'hui.Hôm nay đéo có gió.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1