noter
Tiếng PhápB1Nghĩa
- ghi chú
Câu ví dụ
Tu devrais le noter avant de l'oublier.Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó.
Veuillez le noter.Hãy viết xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›