creuser
Tiếng PhápB1Nghĩa
- đào
Câu ví dụ
Ne t'arrête pas de creuser.Cứ đào đi.
Continue à creuser.Cứ đào đi.
Continuez à creuser.Cứ đào đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›