le navire
Tiếng PhápB1Nghĩa
- con tàu
Câu ví dụ
Le navire se dirige vers le nord-ouest.Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›