NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le mystère

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • điều bí ẩn

Câu ví dụ

Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre.Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
Tom a résolu le mystère.Tom đã tìm ra bí ẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1