l'incendie
Tiếng PhápB1Nghĩa
- vụ hỏa hoạn
Câu ví dụ
Un incendie volontaire est un acte criminel.Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
La nuit dernière, il y a eu un incendie dans le voisinage.Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
L'alarme incendie sonna.Chuông báo cháy vang lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›