NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'incendie

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • vụ hỏa hoạn

Câu ví dụ

Un incendie volontaire est un acte criminel.Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
La nuit dernière, il y a eu un incendie dans le voisinage.Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
L'alarme incendie sonna.Chuông báo cháy vang lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1