le muscle
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cơ bắp
Câu ví dụ
Le chat ne bougeait pas un muscle.Con mèo nó không cử động cơ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›