la cravate
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cà vạt
Câu ví dụ
J'ai demandé à Dan de me prêter une cravate.Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
Sans cravate, vous ne rentrerez pas ici !Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›