NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la cravate

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cà vạt

Câu ví dụ

J'ai demandé à Dan de me prêter une cravate.Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
Sans cravate, vous ne rentrerez pas ici !Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1