fondre
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tan chảy
Câu ví dụ
Sa voix me fait fondre le cœur.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›