NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fondre

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tan chảy

Câu ví dụ

Sa voix me fait fondre le cœur.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1