la machine
Tiếng PhápA2Nghĩa
- máy
Câu ví dụ
La nouvelle machine prendra beaucoup de place.Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
Elle peut utiliser cette machine à écrire.Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›